Kho prompt theo phòng ban — copy là chạy
Bối cảnh, prompt mẫu và việc cần làm sau kết quả — theo từng phòng ban: Dev, BA/PM, QA, HR, Sales, Marketing, Kế toán.
Mỗi usecase: Bối cảnh → Prompt mẫu (copy được) → Sau khi có kết quả thì làm gì. Thay phần [trong ngoặc] bằng dữ liệu của bạn. Prompt đầy đủ hơn cho từng phòng ban nằm trong trang Quick Start riêng của phòng bạn.
DEV
Review code trước khi tạo PR — dán diff/code vào chat (hoặc dùng Claude Code, Chương 3):
Bạn là senior reviewer khó tính. Review code sau về: correctness, edge case,
security (injection, validate input, lộ secret), performance, readability.
Xuất bảng: Mức độ (Cao/Trung/Thấp) | Vấn đề | Dòng | Cách sửa.
<code>[dán code]</code>→ Sửa các mục Cao trước, hỏi tiếp "Viết bản vá cho mục 1 và 2".
Hiểu code lạ khi nhận bàn giao:
Giải thích file này cho dev mới vào dự án: mục đích, luồng dữ liệu,
dependency, chỗ dễ gây lỗi. Gạch đầu dòng, ≤200 từ.
<code>[dán code]</code>Viết unit test:
Viết unit test bằng [Vitest/PHPUnit/Jest] cho hàm sau, phủ happy path +
edge case (null, rỗng, giá trị biên, lỗi async). Theo style test hiện có:
<test_mẫu>[dán 1 test hiện có]</test_mẫu>
<code>[dán hàm]</code>Debug từ stack trace:
Phân tích nguyên nhân gốc của lỗi này, giải thích vì sao xảy ra,
đề xuất bản vá tối thiểu + cách phòng tái diễn.
<error>[stack trace]</error>
<code>[code liên quan]</code>BA / PM
Requirement → User stories:
Chuyển yêu cầu sau thành user stories chuẩn "As a... I want... so that...",
mỗi story kèm acceptance criteria dạng Given/When/Then, ước lượng size T-shirt.
Đánh dấu story nào còn thiếu thông tin để hỏi khách.
<requirement>[dán yêu cầu]</requirement>Soi lỗ hổng requirement trước khi ký SOW:
Đọc requirement đính kèm. Xuất 5 bảng: (1) yêu cầu chức năng, (2) phi chức năng,
(3) giả định ngầm, (4) câu hỏi làm rõ PHẢI hỏi khách trước khi báo giá, (5) rủi ro.Meeting notes → action items: upload transcript/notes:
Từ transcript, xuất: quyết định đã chốt | action item (ai - làm gì - deadline) |
vấn đề còn mở. Sau đó soạn email tóm tắt gửi khách, tiếng Anh, ≤200 từ.QA
Test case từ spec:
Bạn là QA lead. Từ spec sau, viết test case dạng bảng:
ID | Tiêu đề | Precondition | Bước | Test data | Expected | Priority.
Bắt buộc gồm case tiêu cực, biên, và case dễ bị dev bỏ sót. Đánh dấu case nào
automate được bằng [Playwright/Cypress].
<spec>[dán spec]</spec>Bug report chuẩn: mô tả hiện tượng thô → "Viết lại thành bug report chuẩn: title, steps to reproduce, expected vs actual, severity đề xuất, môi trường."
HR
JD tuyển dụng:
Viết JD vị trí [Vue Developer, 3 năm KN] cho công ty outsource [quy mô] người:
trách nhiệm, yêu cầu bắt buộc/ưu tiên, quyền lợi. Bản tiếng Việt + tiếng Anh.
Giọng thu hút, không sáo rỗng.Sàng CV: upload các CV → "So sánh các CV với JD đính kèm, xếp hạng, nêu điểm mạnh/gap từng ứng viên, đề xuất 3 câu hỏi phỏng vấn riêng cho mỗi người." (Chỉ dùng như tham khảo — quyết định tuyển là của con người; lưu ý quy định dữ liệu cá nhân.)
SALES / ACCOUNT
Phân tích RFP:
Đọc RFP đính kèm. Xuất: yêu cầu bắt buộc (must-have) | tiêu chí chấm điểm & trọng số |
deadline & deliverables | red flags | checklist những gì ta cần chuẩn bị.
Cuối cùng: 3 điểm ta nên nhấn mạnh dựa trên thế mạnh [mô tả thế mạnh công ty].Email xử lý khách không hài lòng: "Viết 2 phiên bản email tiếng Anh phản hồi khách đang bực về [vấn đề]: bản A nhận trách nhiệm + giải pháp; bản B kèm đề xuất bù đắp. Giọng chuyên nghiệp, không đổ lỗi."
MARKETING
Content đa kênh từ 1 nguồn: "Từ case study đính kèm, tạo: 1 bài LinkedIn (≤150 từ, có hook), 1 thread ngắn, 1 email nurture. Dùng style 'Brand voice' đã lưu."
Dịch giữ giọng: "Dịch sang tiếng Anh tự nhiên cho người bản xứ đọc, giữ giọng marketing, không dịch word-by-word: [dán]."
KẾ TOÁN / VẬN HÀNH
Phân tích Excel: upload file →
Từ file chi phí này: tổng hợp theo hạng mục & tháng, tìm bất thường (tháng
lệch >20% trung bình), tạo dashboard biểu đồ (Artifact), nêu 3 insight + 2 đề xuất tiết kiệm.⚠️ Kiểm tra lại phép tính quan trọng trước khi báo cáo — yêu cầu Claude "cho xem công thức tính" để đối chiếu.